TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

эми́р

giống đựcđộng vật
emír[ɪˈmʲir] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên эми́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

эми́р nghĩa là thủ lĩnh hồi giáo, êmia.

Nghĩa của эми́р

Danh từ

  1. Thủ lĩnh Hồi giáo, êmia.

Biến cách của эми́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?эми́рэми́ры
Sinh cách кого? чего?эми́раэми́ров
Tặng cách кому? чему?эми́руэми́рам
Đối cách кого? что?эми́раэми́ров
Công cụ cách кем? чем?эми́ромэми́рами
Giới cách о ком? о чём?эми́реэми́рах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

эмир nghĩa là gì?

эмир (danh từ) nghĩa là thủ lĩnh hồi giáo, êmia.

эмир đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là эми́р (phiên âm Latinh emír, IPA [ɪˈmʲir]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.