TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

эмира́т

giống đựcbất động vật
emirát[ɪmʲɪˈrat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên эмира́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

эмира́т nghĩa là tiểu vương quốc.

Nghĩa của эмира́т

Danh từ

  1. Tiểu vương quốc.

Biến cách của эмира́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?эмира́тэмира́ты
Sinh cách кого? чего?эмира́таэмира́тов
Tặng cách кому? чему?эмира́туэмира́там
Đối cách кого? что?эмира́тэмира́ты
Công cụ cách кем? чем?эмира́томэмира́тами
Giới cách о ком? о чём?эмира́теэмира́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

эмират nghĩa là gì?

эмират (danh từ) nghĩa là tiểu vương quốc.

эмират đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là эмира́т (phiên âm Latinh emirát, IPA [ɪmʲɪˈrat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.