TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

эмисса́р

giống đựcđộng vật
emissár[ɪmʲɪˈsar] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên эмисса́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

эмисса́р nghĩa là phái viên.

Nghĩa của эмисса́р

Danh từ

  1. Phái viên.

Biến cách của эмисса́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?эмисса́рэмисса́ры
Sinh cách кого? чего?эмисса́раэмисса́ров
Tặng cách кому? чему?эмисса́руэмисса́рам
Đối cách кого? что?эмисса́раэмисса́ров
Công cụ cách кем? чем?эмисса́ромэмисса́рами
Giới cách о ком? о чём?эмисса́реэмисса́рах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

эмиссар nghĩa là gì?

эмиссар (danh từ) nghĩa là phái viên.

эмиссар đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là эмисса́р (phiên âm Latinh emissár, IPA [ɪmʲɪˈsar]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.