TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

эму́льсия

giống cáibất động vật
emúlʹsija[ɪˈmulʲsʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên эму́льсия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

эму́льсия nghĩa là nhũ tương.

Nghĩa của эму́льсия

Danh từ

  1. Nhũ tương.

Biến cách của эму́льсия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?эму́льсияэму́льсии
Sinh cách кого? чего?эму́льсииэму́льсий
Tặng cách кому? чему?эму́льсииэму́льсиям
Đối cách кого? что?эму́льсиюэму́льсии
Công cụ cách кем? чем?эму́льсиейэму́льсиями
Giới cách о ком? о чём?эму́льсииэму́льсиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

эмульсия nghĩa là gì?

эмульсия (danh từ) nghĩa là nhũ tương.

эмульсия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là эму́льсия (phiên âm Latinh emúlʹsija, IPA [ɪˈmulʲsʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.