TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

эмфизе́ма

giống cáibất động vật
emfizéma[ɪm⁽ʲ⁾fʲɪˈzɛmə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên эмфизе́ма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

эмфизе́ма nghĩa là chứng tràn khí, khí thũng, giãn phổi.

Nghĩa của эмфизе́ма

Danh từ

  1. Chứng tràn khí, khí thũng.
  2. лёгких [chứng] giãn phổi.

Biến cách của эмфизе́ма (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?эмфизе́маэмфизе́мы
Sinh cách кого? чего?эмфизе́мыэмфизе́м
Tặng cách кому? чему?эмфизе́меэмфизе́мам
Đối cách кого? что?эмфизе́муэмфизе́мы
Công cụ cách кем? чем?эмфизе́мойэмфизе́мами
Giới cách о ком? о чём?эмфизе́меэмфизе́мах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

эмфизема nghĩa là gì?

эмфизема (danh từ) nghĩa là chứng tràn khí, khí thũng, giãn phổi.

эмфизема đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là эмфизе́ма (phiên âm Latinh emfizéma, IPA [ɪm⁽ʲ⁾fʲɪˈzɛmə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.