TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

эндоско́п

giống đựcbất động vật
endoskóp[ɪndɐˈskop] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên эндоско́п chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

эндоско́п nghĩa là đèn nội soi.

Nghĩa của эндоско́п

Danh từ

  1. Đèn nội soi.

Biến cách của эндоско́п (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?эндоско́пэндоско́пы
Sinh cách кого? чего?эндоско́паэндоско́пов
Tặng cách кому? чему?эндоско́пуэндоско́пам
Đối cách кого? что?эндоско́пэндоско́пы
Công cụ cách кем? чем?эндоско́помэндоско́пами
Giới cách о ком? о чём?эндоско́пеэндоско́пах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

эндоскоп nghĩa là gì?

эндоскоп (danh từ) nghĩa là đèn nội soi.

эндоскоп đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là эндоско́п (phiên âm Latinh endoskóp, IPA [ɪndɐˈskop]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.