эндоско́п
giống đựcbất động vật
endoskóp[ɪndɐˈskop]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên эндоско́п chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
эндоско́п nghĩa là đèn nội soi.
Nghĩa của эндоско́п
Danh từ
- Đèn nội soi.
Biến cách của эндоско́п (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | эндоско́п | эндоско́пы |
| Sinh cách кого? чего? | эндоско́па | эндоско́пов |
| Tặng cách кому? чему? | эндоско́пу | эндоско́пам |
| Đối cách кого? что? | эндоско́п | эндоско́пы |
| Công cụ cách кем? чем? | эндоско́пом | эндоско́пами |
| Giới cách о ком? о чём? | эндоско́пе | эндоско́пах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
эндоскоп nghĩa là gì?
эндоскоп (danh từ) nghĩa là đèn nội soi.
эндоскоп đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là эндоско́п (phiên âm Latinh endoskóp, IPA [ɪndɐˈskop]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.