энерге́тик
Dấu sắc trên энерге́тик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
энерге́тик nghĩa là nhà năng lượng học, nước tăng lực.
Nghĩa của энерге́тик
Danh từ
- Nhà năng lượng học; nhân viên ngành năng lượng.
- Nước tăng lực.
Biến cách của энерге́тик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | энерге́тик | энерге́тики |
| Sinh cách кого? чего? | энерге́тика | энерге́тиков |
| Tặng cách кому? чему? | энерге́тику | энерге́тикам |
| Đối cách кого? что? | энерге́тика | энерге́тиков |
| Công cụ cách кем? чем? | энерге́тиком | энерге́тиками |
| Giới cách о ком? о чём? | энерге́тике | энерге́тиках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của энерге́тик
Câu hỏi thường gặp
энергетик nghĩa là gì?
энергетик (danh từ) nghĩa là nhà năng lượng học, nước tăng lực.
энергетик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là энерге́тик (phiên âm Latinh ɛnɛrgétik, IPA [ɛnɛrˈɡʲetʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.