TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

энерге́тик

giống đựcđộng vật
ɛnɛrgétik[ɛnɛrˈɡʲetʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên энерге́тик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

энерге́тик nghĩa là nhà năng lượng học, nước tăng lực.

Nghĩa của энерге́тик

Danh từ

  1. Nhà năng lượng học; nhân viên ngành năng lượng.
  2. Nước tăng lực.

Biến cách của энерге́тик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?энерге́тикэнерге́тики
Sinh cách кого? чего?энерге́тикаэнерге́тиков
Tặng cách кому? чему?энерге́тикуэнерге́тикам
Đối cách кого? что?энерге́тикаэнерге́тиков
Công cụ cách кем? чем?энерге́тикомэнерге́тиками
Giới cách о ком? о чём?энерге́тикеэнерге́тиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của энерге́тик

Câu hỏi thường gặp

энергетик nghĩa là gì?

энергетик (danh từ) nghĩa là nhà năng lượng học, nước tăng lực.

энергетик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là энерге́тик (phiên âm Latinh ɛnɛrgétik, IPA [ɛnɛrˈɡʲetʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.