э́ндшпиль
giống đựcbất động vật
éndšpilʹ[ˈɛnt͡ʂʂpʲɪlʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên э́ндшпиль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
э́ндшпиль nghĩa là lúc cuối ván.
Nghĩa của э́ндшпиль
Danh từ
- Lúc cuối ván.
Biến cách của э́ндшпиль (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | э́ндшпиль | э́ндшпили |
| Sinh cách кого? чего? | э́ндшпиля | э́ндшпилей |
| Tặng cách кому? чему? | э́ндшпилю | э́ндшпилям |
| Đối cách кого? что? | э́ндшпиль | э́ндшпили |
| Công cụ cách кем? чем? | э́ндшпилем | э́ндшпилями |
| Giới cách о ком? о чём? | э́ндшпиле | э́ндшпилях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
эндшпиль nghĩa là gì?
эндшпиль (danh từ) nghĩa là lúc cuối ván.
эндшпиль đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là э́ндшпиль (phiên âm Latinh éndšpilʹ, IPA [ˈɛnt͡ʂʂpʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.