TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

э́ндшпиль

giống đựcbất động vật
éndšpilʹ[ˈɛnt͡ʂʂpʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên э́ндшпиль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

э́ндшпиль nghĩa là lúc cuối ván.

Nghĩa của э́ндшпиль

Danh từ

  1. Lúc cuối ván.

Biến cách của э́ндшпиль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?э́ндшпильэ́ндшпили
Sinh cách кого? чего?э́ндшпиляэ́ндшпилей
Tặng cách кому? чему?э́ндшпилюэ́ндшпилям
Đối cách кого? что?э́ндшпильэ́ндшпили
Công cụ cách кем? чем?э́ндшпилемэ́ндшпилями
Giới cách о ком? о чём?э́ндшпилеэ́ндшпилях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

эндшпиль nghĩa là gì?

эндшпиль (danh từ) nghĩa là lúc cuối ván.

эндшпиль đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là э́ндшпиль (phiên âm Latinh éndšpilʹ, IPA [ˈɛnt͡ʂʂpʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.