TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

энтомо́лог

giống đựcbất động vật
entomólog[ɪntɐˈmoɫək] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên энтомо́лог chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

энтомо́лог nghĩa là nhà côn trùng học.

Nghĩa của энтомо́лог

Danh từ

  1. Nhà côn trùng học.

Biến cách của энтомо́лог (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?энтомо́логэнтомо́логи
Sinh cách кого? чего?энтомо́логаэнтомо́логов
Tặng cách кому? чему?энтомо́логуэнтомо́логам
Đối cách кого? что?энтомо́логэнтомо́логи
Công cụ cách кем? чем?энтомо́логомэнтомо́логами
Giới cách о ком? о чём?энтомо́логеэнтомо́логах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

энтомолог nghĩa là gì?

энтомолог (danh từ) nghĩa là nhà côn trùng học.

энтомолог đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là энтомо́лог (phiên âm Latinh entomólog, IPA [ɪntɐˈmoɫək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.