TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

энтузиа́ст

giống đựcđộng vật
entuziást[ɪntʊzʲɪˈast] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên энтузиа́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

энтузиа́ст nghĩa là bệnh viêm não.

Nghĩa của энтузиа́ст

Danh từ

  1. Bệnh viêm não.

Biến cách của энтузиа́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?энтузиа́стэнтузиа́сты
Sinh cách кого? чего?энтузиа́стаэнтузиа́стов
Tặng cách кому? чему?энтузиа́стуэнтузиа́стам
Đối cách кого? что?энтузиа́стаэнтузиа́стов
Công cụ cách кем? чем?энтузиа́стомэнтузиа́стами
Giới cách о ком? о чём?энтузиа́стеэнтузиа́стах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

энтузиаст nghĩa là gì?

энтузиаст (danh từ) nghĩa là bệnh viêm não.

энтузиаст đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là энтузиа́ст (phiên âm Latinh entuziást, IPA [ɪntʊzʲɪˈast]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.