TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

энциклопеди́ст

giống đựcđộng vật
enciklopedíst giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên энциклопеди́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

энциклопеди́ст nghĩa là nhà bách khoa, người uyên bác, người thông thái.

Nghĩa của энциклопеди́ст

Danh từ

  1. lịch sử Nhà bách khoa [toàn thư].
  2. эрудит Người uyên bác, người thông thái.

Biến cách của энциклопеди́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?энциклопеди́стэнциклопеди́сты
Sinh cách кого? чего?энциклопеди́стаэнциклопеди́стов
Tặng cách кому? чему?энциклопеди́стуэнциклопеди́стам
Đối cách кого? что?энциклопеди́стаэнциклопеди́стов
Công cụ cách кем? чем?энциклопеди́стомэнциклопеди́стами
Giới cách о ком? о чём?энциклопеди́стеэнциклопеди́стах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

энциклопедист nghĩa là gì?

энциклопедист (danh từ) nghĩa là nhà bách khoa, người uyên bác, người thông thái.

энциклопедист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là энциклопеди́ст (phiên âm Latinh enciklopedíst); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.