TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

энцефали́т

giống đựcbất động vật
encefalít[ɪnt͡sɨfɐˈlʲit] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên энцефали́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

энцефали́т nghĩa là viêm não.

Nghĩa của энцефали́т

Danh từ

  1. Viêm não.

Biến cách của энцефали́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?энцефали́тэнцефали́ты
Sinh cách кого? чего?энцефали́таэнцефали́тов
Tặng cách кому? чему?энцефали́туэнцефали́там
Đối cách кого? что?энцефали́тэнцефали́ты
Công cụ cách кем? чем?энцефали́томэнцефали́тами
Giới cách о ком? о чём?энцефали́теэнцефали́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

энцефалит nghĩa là gì?

энцефалит (danh từ) nghĩa là viêm não.

энцефалит đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là энцефали́т (phiên âm Latinh encefalít, IPA [ɪnt͡sɨfɐˈlʲit]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.