энцефали́т
giống đựcbất động vật
encefalít[ɪnt͡sɨfɐˈlʲit]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên энцефали́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
энцефали́т nghĩa là viêm não.
Nghĩa của энцефали́т
Danh từ
- Viêm não.
Biến cách của энцефали́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | энцефали́т | энцефали́ты |
| Sinh cách кого? чего? | энцефали́та | энцефали́тов |
| Tặng cách кому? чему? | энцефали́ту | энцефали́там |
| Đối cách кого? что? | энцефали́т | энцефали́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | энцефали́том | энцефали́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | энцефали́те | энцефали́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
энцефалит nghĩa là gì?
энцефалит (danh từ) nghĩa là viêm não.
энцефалит đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là энцефали́т (phiên âm Latinh encefalít, IPA [ɪnt͡sɨfɐˈlʲit]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.