TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

эпиде́рма

giống cáibất động vật
epidɛ́rma[ɪpʲɪˈdɛrmə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên эпиде́рма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

эпиде́рма nghĩa là biểu bì.

Nghĩa của эпиде́рма

Danh từ

  1. Biểu bì.

Biến cách của эпиде́рма (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?эпиде́рмаэпиде́рмы
Sinh cách кого? чего?эпиде́рмыэпиде́рм
Tặng cách кому? чему?эпиде́рмеэпиде́рмам
Đối cách кого? что?эпиде́рмуэпиде́рмы
Công cụ cách кем? чем?эпиде́рмойэпиде́рмами
Giới cách о ком? о чём?эпиде́рмеэпиде́рмах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với эпиде́рма

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

эпидерма nghĩa là gì?

эпидерма (danh từ) nghĩa là biểu bì.

эпидерма đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là эпиде́рма (phiên âm Latinh epidɛ́rma, IPA [ɪpʲɪˈdɛrmə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.