эпизоди́ческий
Dấu sắc trên эпизоди́ческий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
эпизоди́ческий nghĩa là tình cờ, ngẫu nhiên, không thường xuyên.
Nghĩa của эпизоди́ческий
Tính từ
- случайный Tình cờ, ngẫu nhiên.
- нерегулярный Không thường xuyên; tạm thời.
- эпизоди́ческая рольvai phụ
Biến cách của эпизоди́ческий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | эпизоди́ческий | эпизоди́ческое | эпизоди́ческая | эпизоди́ческие |
| Sinh cách | эпизоди́ческого | эпизоди́ческого | эпизоди́ческой | эпизоди́ческих |
| Tặng cách | эпизоди́ческому | эпизоди́ческому | эпизоди́ческой | эпизоди́ческим |
| Đối cách | эпизоди́ческий / эпизоди́ческого | эпизоди́ческое | эпизоди́ческую | эпизоди́ческие / эпизоди́ческих |
| Công cụ cách | эпизоди́ческим | эпизоди́ческим | эпизоди́ческой | эпизоди́ческими |
| Giới cách | эпизоди́ческом | эпизоди́ческом | эпизоди́ческой | эпизоди́ческих |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của эпизоди́ческий
Câu hỏi thường gặp
эпизодический nghĩa là gì?
эпизодический (tính từ) nghĩa là tình cờ, ngẫu nhiên, không thường xuyên.
эпизодический đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là эпизоди́ческий (phiên âm Latinh epizodíčeskij, IPA [ɪpʲɪzɐˈdʲit͡ɕɪskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.