TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

эпиле́птик

giống đựcđộng vật
epiléptik[ɪpʲɪˈlʲeptʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên эпиле́птик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

эпиле́птик nghĩa là Người bị bệnh động kinh.

Nghĩa của эпиле́птик

Danh từ

  1. Người bị bệnh động kinh.

Biến cách của эпиле́птик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?эпиле́птикэпиле́птики
Sinh cách кого? чего?эпиле́птикаэпиле́птиков
Tặng cách кому? чему?эпиле́птикуэпиле́птикам
Đối cách кого? что?эпиле́птикаэпиле́птиков
Công cụ cách кем? чем?эпиле́птикомэпиле́птиками
Giới cách о ком? о чём?эпиле́птикеэпиле́птиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

эпилептик nghĩa là gì?

эпилептик (danh từ) nghĩa là Người bị bệnh động kinh.

эпилептик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là эпиле́птик (phiên âm Latinh epiléptik, IPA [ɪpʲɪˈlʲeptʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.