эпиле́птик
Dấu sắc trên эпиле́птик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
эпиле́птик nghĩa là Người bị bệnh động kinh.
Nghĩa của эпиле́птик
Danh từ
- Người bị bệnh động kinh.
Biến cách của эпиле́птик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | эпиле́птик | эпиле́птики |
| Sinh cách кого? чего? | эпиле́птика | эпиле́птиков |
| Tặng cách кому? чему? | эпиле́птику | эпиле́птикам |
| Đối cách кого? что? | эпиле́птика | эпиле́птиков |
| Công cụ cách кем? чем? | эпиле́птиком | эпиле́птиками |
| Giới cách о ком? о чём? | эпиле́птике | эпиле́птиках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
эпилептик nghĩa là gì?
эпилептик (danh từ) nghĩa là Người bị bệnh động kinh.
эпилептик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là эпиле́птик (phiên âm Latinh epiléptik, IPA [ɪpʲɪˈlʲeptʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.