эпице́нтр
Dấu sắc trên эпице́нтр chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
эпице́нтр nghĩa là tâm ngoài, chấn tâm.
Nghĩa của эпице́нтр
Danh từ
- Tâm ngoài, chấn tâm; (nghĩa bóng) trung tâm.
- эпице́нтр землетрясе́нияtâm ngoài của động đất, tâm động đất ngoài
- эпице́нтр собы́тийtrung tâm của các sự kiện
Biến cách của эпице́нтр (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | эпице́нтр | эпице́нтры |
| Sinh cách кого? чего? | эпице́нтра | эпице́нтров |
| Tặng cách кому? чему? | эпице́нтру | эпице́нтрам |
| Đối cách кого? что? | эпице́нтр | эпице́нтры |
| Công cụ cách кем? чем? | эпице́нтром | эпице́нтрами |
| Giới cách о ком? о чём? | эпице́нтре | эпице́нтрах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
эпицентр nghĩa là gì?
эпицентр (danh từ) nghĩa là tâm ngoài, chấn tâm.
эпицентр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là эпице́нтр (phiên âm Latinh epicéntr, IPA [ɪpʲɪˈt͡sɛntr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.