TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

эпита́фия

giống cáibất động vật
epitáfija[ɪpʲɪˈtafʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên эпита́фия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

эпита́фия nghĩa là văn mộ chí.

Nghĩa của эпита́фия

Danh từ

  1. Văn mộ chí.

Biến cách của эпита́фия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?эпита́фияэпита́фии
Sinh cách кого? чего?эпита́фииэпита́фий
Tặng cách кому? чему?эпита́фииэпита́фиям
Đối cách кого? что?эпита́фиюэпита́фии
Công cụ cách кем? чем?эпита́фиейэпита́фиями
Giới cách о ком? о чём?эпита́фииэпита́фиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

эпитафия nghĩa là gì?

эпитафия (danh từ) nghĩa là văn mộ chí.

эпитафия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là эпита́фия (phiên âm Latinh epitáfija, IPA [ɪpʲɪˈtafʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.