TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

эпи́тет

giống đựcbất động vật
epítet[ɪˈpʲitʲɪt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên эпи́тет chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

эпи́тет nghĩa là tính ngữ, hình dung ngữ.

Nghĩa của эпи́тет

Danh từ

  1. Tính ngữ, hình dung ngữ.

Biến cách của эпи́тет (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?эпи́тетэпи́теты
Sinh cách кого? чего?эпи́тетаэпи́тетов
Tặng cách кому? чему?эпи́тетуэпи́тетам
Đối cách кого? что?эпи́тетэпи́теты
Công cụ cách кем? чем?эпи́тетомэпи́тетами
Giới cách о ком? о чём?эпи́тетеэпи́тетах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

эпитет nghĩa là gì?

эпитет (danh từ) nghĩa là tính ngữ, hình dung ngữ.

эпитет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là эпи́тет (phiên âm Latinh epítet, IPA [ɪˈpʲitʲɪt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.