TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

эпитрохо́ида

giống cáibất động vật
epitroxóida[ɪpʲɪtrɐˈxoɪdə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên эпитрохо́ида chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

эпитрохо́ида nghĩa là êpitrocoit.

Nghĩa của эпитрохо́ида

Danh từ

  1. Êpitrocoit.

Biến cách của эпитрохо́ида (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?эпитрохо́идаэпитрохо́иды
Sinh cách кого? чего?эпитрохо́идыэпитрохо́ид
Tặng cách кому? чему?эпитрохо́идеэпитрохо́идам
Đối cách кого? что?эпитрохо́идуэпитрохо́иды
Công cụ cách кем? чем?эпитрохо́идойэпитрохо́идами
Giới cách о ком? о чём?эпитрохо́идеэпитрохо́идах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

эпитрохоида nghĩa là gì?

эпитрохоида (danh từ) nghĩa là êpitrocoit.

эпитрохоида đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là эпитрохо́ида (phiên âm Latinh epitroxóida, IPA [ɪpʲɪtrɐˈxoɪdə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.