эпифи́з
giống đựcbất động vật
epifíz[ɪpʲɪˈfʲis]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên эпифи́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
эпифи́з nghĩa là tuyến tùng.
Nghĩa của эпифи́з
Danh từ
- Tuyến tùng.
Biến cách của эпифи́з (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | эпифи́з | эпифи́зы |
| Sinh cách кого? чего? | эпифи́за | эпифи́зов |
| Tặng cách кому? чему? | эпифи́зу | эпифи́зам |
| Đối cách кого? что? | эпифи́з | эпифи́зы |
| Công cụ cách кем? чем? | эпифи́зом | эпифи́зами |
| Giới cách о ком? о чём? | эпифи́зе | эпифи́зах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
эпифиз nghĩa là gì?
эпифиз (danh từ) nghĩa là tuyến tùng.
эпифиз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là эпифи́з (phiên âm Latinh epifíz, IPA [ɪpʲɪˈfʲis]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.