TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

эпифи́з

giống đựcbất động vật
epifíz[ɪpʲɪˈfʲis] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên эпифи́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

эпифи́з nghĩa là tuyến tùng.

Nghĩa của эпифи́з

Danh từ

  1. Tuyến tùng.

Biến cách của эпифи́з (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?эпифи́зэпифи́зы
Sinh cách кого? чего?эпифи́заэпифи́зов
Tặng cách кому? чему?эпифи́зуэпифи́зам
Đối cách кого? что?эпифи́зэпифи́зы
Công cụ cách кем? чем?эпифи́зомэпифи́зами
Giới cách о ком? о чём?эпифи́зеэпифи́зах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

эпифиз nghĩa là gì?

эпифиз (danh từ) nghĩa là tuyến tùng.

эпифиз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là эпифи́з (phiên âm Latinh epifíz, IPA [ɪpʲɪˈfʲis]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.