TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

эпопе́я

giống cáibất động vật
epopéja[ɪpɐˈpʲejə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên эпопе́я chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

эпопе́я nghĩa là sử thi, anh hùng ca.

Nghĩa của эпопе́я

Danh từ

  1. [Bài, thiên] sử thi.
  2. произведение эпического характера [thiên] anh hùng ca ((cũng) (nghĩa bóng)).

Biến cách của эпопе́я (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?эпопе́яэпопе́и
Sinh cách кого? чего?эпопе́иэпопе́й
Tặng cách кому? чему?эпопе́еэпопе́ям
Đối cách кого? что?эпопе́юэпопе́и
Công cụ cách кем? чем?эпопе́ейэпопе́ями
Giới cách о ком? о чём?эпопе́еэпопе́ях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

эпопея nghĩa là gì?

эпопея (danh từ) nghĩa là sử thi, anh hùng ca.

эпопея đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là эпопе́я (phiên âm Latinh epopéja, IPA [ɪpɐˈpʲejə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.