э́пос
giống đựcbất động vật
épos[ˈɛpəs]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên э́пос chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
э́пос nghĩa là sử thi, anh hùng ca.
Nghĩa của э́пос
Danh từ
- văn học [thể loại] sử thi.
- героические сказпния, песни, легенды Anh hùng ca.
Biến cách của э́пос (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | э́пос | э́посы |
| Sinh cách кого? чего? | э́поса | э́посов |
| Tặng cách кому? чему? | э́посу | э́посам |
| Đối cách кого? что? | э́пос | э́посы |
| Công cụ cách кем? чем? | э́посом | э́посами |
| Giới cách о ком? о чём? | э́посе | э́посах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
эпос nghĩa là gì?
эпос (danh từ) nghĩa là sử thi, anh hùng ca.
эпос đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là э́пос (phiên âm Latinh épos, IPA [ˈɛpəs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.