TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

эргономист

giống đực
ergonomist giọng máy của trình duyệt

эргономист nghĩa là nhà công thái học.

Nghĩa của эргономист

Danh từ

  1. Nhà công thái học.

Câu hỏi thường gặp

эргономист nghĩa là gì?

эргономист (danh từ) nghĩa là nhà công thái học.

эргономист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là эргономист (phiên âm Latinh ergonomist); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.