TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

эро́зия

giống cáibất động vật
erózija[ɪˈrozʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên эро́зия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

эро́зия nghĩa là sự xói mòn, xâm thực.

Nghĩa của эро́зия

Danh từ

  1. Sự xói mòn, xâm thực.
    • во́дная и ветрова́я эро́зия по́чвы[sự] xói mòn đất do nước và gió

Biến cách của эро́зия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?эро́зияэро́зии
Sinh cách кого? чего?эро́зииэро́зий
Tặng cách кому? чему?эро́зииэро́зиям
Đối cách кого? что?эро́зиюэро́зии
Công cụ cách кем? чем?эро́зиейэро́зиями
Giới cách о ком? о чём?эро́зииэро́зиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

эрозия nghĩa là gì?

эрозия (danh từ) nghĩa là sự xói mòn, xâm thực.

эрозия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là эро́зия (phiên âm Latinh erózija, IPA [ɪˈrozʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.