TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

эре́кция

giống cáibất động vật
erɛ́kcija[ɪˈrɛkt͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên эре́кция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

эре́кция nghĩa là cương cứng.

Nghĩa của эре́кция

Danh từ

  1. Cương cứng.

Biến cách của эре́кция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?эре́кцияэре́кции
Sinh cách кого? чего?эре́кцииэре́кций
Tặng cách кому? чему?эре́кцииэре́кциям
Đối cách кого? что?эре́кциюэре́кции
Công cụ cách кем? чем?эре́кциейэре́кциями
Giới cách о ком? о чём?эре́кцииэре́кциях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

эрекция nghĩa là gì?

эрекция (danh từ) nghĩa là cương cứng.

эрекция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là эре́кция (phiên âm Latinh erɛ́kcija, IPA [ɪˈrɛkt͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.