эре́кция
giống cáibất động vật
erɛ́kcija[ɪˈrɛkt͡sɨjə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên эре́кция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
эре́кция nghĩa là cương cứng.
Nghĩa của эре́кция
Danh từ
- Cương cứng.
Biến cách của эре́кция (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | эре́кция | эре́кции |
| Sinh cách кого? чего? | эре́кции | эре́кций |
| Tặng cách кому? чему? | эре́кции | эре́кциям |
| Đối cách кого? что? | эре́кцию | эре́кции |
| Công cụ cách кем? чем? | эре́кцией | эре́кциями |
| Giới cách о ком? о чём? | эре́кции | эре́кциях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
эрекция nghĩa là gì?
эрекция (danh từ) nghĩa là cương cứng.
эрекция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là эре́кция (phiên âm Latinh erɛ́kcija, IPA [ɪˈrɛkt͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.