TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

эритри́на

giống cáibất động vật
eritrína[ɪrʲɪˈtrʲinə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên эритри́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

эритри́на nghĩa là vông nem.

Nghĩa của эритри́на

Danh từ

  1. Vông nem.

Biến cách của эритри́на (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?эритри́наэритри́ны
Sinh cách кого? чего?эритри́ныэритри́н
Tặng cách кому? чему?эритри́неэритри́нам
Đối cách кого? что?эритри́нуэритри́ны
Công cụ cách кем? чем?эритри́нойэритри́нами
Giới cách о ком? о чём?эритри́неэритри́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

эритрина nghĩa là gì?

эритрина (danh từ) nghĩa là vông nem.

эритрина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là эритри́на (phiên âm Latinh eritrína, IPA [ɪrʲɪˈtrʲinə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.