эскадри́лья
giống cáibất động vật
eskadrílʹja[ɪskɐˈdrʲilʲjə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên эскадри́лья chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
эскадри́лья nghĩa là phi đội.
Nghĩa của эскадри́лья
Danh từ
- Phi đội.
- бомбардиро́вочная эскадри́льяphi đội máy bay ném bom
- истреби́тельная эскадри́льяphi đội [máy bay] khu trục
- дежу́рная эскадри́льяphi đội trực chiến
Biến cách của эскадри́лья (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | эскадри́лья | эскадри́льи |
| Sinh cách кого? чего? | эскадри́льи | эскадри́лий |
| Tặng cách кому? чему? | эскадри́лье | эскадри́льям |
| Đối cách кого? что? | эскадри́лью | эскадри́льи |
| Công cụ cách кем? чем? | эскадри́льей | эскадри́льями |
| Giới cách о ком? о чём? | эскадри́лье | эскадри́льях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với эскадри́лья
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
эскадрилья nghĩa là gì?
эскадрилья (danh từ) nghĩa là phi đội.
эскадрилья đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là эскадри́лья (phiên âm Latinh eskadrílʹja, IPA [ɪskɐˈdrʲilʲjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.