эроти́чный
Dấu sắc trên эроти́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
эроти́чный nghĩa là tình ái, tình dục.
Nghĩa của эроти́чный
Tính từ
- Tình ái, tình dục, khiêu dâm.
Biến cách của эроти́чный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | эроти́чный | эроти́чное | эроти́чная | эроти́чные |
| Sinh cách | эроти́чного | эроти́чного | эроти́чной | эроти́чных |
| Tặng cách | эроти́чному | эроти́чному | эроти́чной | эроти́чным |
| Đối cách | эроти́чный / эроти́чного | эроти́чное | эроти́чную | эроти́чные / эроти́чных |
| Công cụ cách | эроти́чным | эроти́чным | эроти́чной | эроти́чными |
| Giới cách | эроти́чном | эроти́чном | эроти́чной | эроти́чных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của эроти́чный
| So sánh hơn | (по)эроти́чнее |
| So sánh nhất | (наи)эроти́чнейший |
Câu hỏi thường gặp
эротичный nghĩa là gì?
эротичный (tính từ) nghĩa là tình ái, tình dục.
эротичный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là эроти́чный (phiên âm Latinh erotíčnyj, IPA [ɪrɐˈtʲit͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.