TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

эруди́ция

giống cáibất động vật
erudícija[ɪrʊˈdʲit͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên эруди́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

эруди́ция nghĩa là sự uyên bác, thông thái.

Nghĩa của эруди́ция

Danh từ

  1. Sự uyên bác, thông thái.

Biến cách của эруди́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?эруди́цияэруди́ции
Sinh cách кого? чего?эруди́цииэруди́ций
Tặng cách кому? чему?эруди́цииэруди́циям
Đối cách кого? что?эруди́циюэруди́ции
Công cụ cách кем? чем?эруди́циейэруди́циями
Giới cách о ком? о чём?эруди́цииэруди́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

эрудиция nghĩa là gì?

эрудиция (danh từ) nghĩa là sự uyên bác, thông thái.

эрудиция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là эруди́ция (phiên âm Latinh erudícija, IPA [ɪrʊˈdʲit͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.