TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Эр-Рия́д

Er-Rijád[ɛr rʲɪˈjat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Эр-Рия́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Эр-Рия́д nghĩa là e-ri-át, ri-i-át.

Nghĩa của Эр-Рия́д

Danh từ riêng

  1. E-ri-át, ri-i-át.

Biến cách của Эр-Рия́д (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Эр-Рия́д
Sinh cách кого? чего?Эр-Рия́да
Tặng cách кому? чему?Эр-Рия́ду
Đối cách кого? что?Эр-Рия́д
Công cụ cách кем? чем?Эр-Рия́дом
Giới cách о ком? о чём?Эр-Рия́де

Câu hỏi thường gặp

Эр-Рияд nghĩa là gì?

Эр-Рияд (danh từ riêng) nghĩa là e-ri-át, ri-i-át.

Эр-Рияд đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Эр-Рия́д (phiên âm Latinh Er-Rijád, IPA [ɛr rʲɪˈjat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.