Dấu sắc trên Эсвати́ни chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Эсвати́ни nghĩa là ét-xoa-ti-ni, ê-xoa-ti-ni.
Nghĩa của Эсвати́ни
Danh từ riêng
Ét-xoa-ti-ni, ê-xoa-ti-ni.
Câu hỏi thường gặp
Эсватини nghĩa là gì?
Эсватини (danh từ riêng) nghĩa là ét-xoa-ti-ni, ê-xoa-ti-ni.
Эсватини đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Эсвати́ни (phiên âm Latinh Esvatíni, IPA [ɪsvɐˈtʲinʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.