TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

эсе́р

giống đựcđộng vật
esɛ́r[ˌɛˈsɛr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên эсе́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

эсе́р nghĩa là Đảng viên xã hôi- cách mạng.

Nghĩa của эсе́р

Danh từ

  1. Đảng viên xã hôi- cách mạng.

Biến cách của эсе́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?эсе́рэсе́ры
Sinh cách кого? чего?эсе́раэсе́ров
Tặng cách кому? чему?эсе́руэсе́рам
Đối cách кого? что?эсе́раэсе́ров
Công cụ cách кем? чем?эсе́ромэсе́рами
Giới cách о ком? о чём?эсе́реэсе́рах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

эсер nghĩa là gì?

эсер (danh từ) nghĩa là Đảng viên xã hôi- cách mạng.

эсер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là эсе́р (phiên âm Latinh esɛ́r, IPA [ˌɛˈsɛr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.