TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

эска́дра

giống cáibất động vật
eskádra[ɪˈskadrə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên эска́дра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

эска́дра nghĩa là đoàn tàu chiến, hải đoàn.

Nghĩa của эска́дра

Danh từ

  1. Đoàn tàu chiến, hải đoàn; (hàng không) phi đoàn, đoàn máy bay.

Biến cách của эска́дра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?эска́драэска́дры
Sinh cách кого? чего?эска́дрыэска́др
Tặng cách кому? чему?эска́дреэска́драм
Đối cách кого? что?эска́друэска́дры
Công cụ cách кем? чем?эска́дройэска́драми
Giới cách о ком? о чём?эска́дреэска́драх

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

эскадра nghĩa là gì?

эскадра (danh từ) nghĩa là đoàn tàu chiến, hải đoàn.

эскадра đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là эска́дра (phiên âm Latinh eskádra, IPA [ɪˈskadrə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.