TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

эскала́тор

giống đựcbất động vật
eskalátor[ɪskɐˈɫatər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên эскала́тор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

эскала́тор nghĩa là Cái thang máy liên tục.

Nghĩa của эскала́тор

Danh từ

  1. Cái thang máy liên tục.

Biến cách của эскала́тор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?эскала́торэскала́торы
Sinh cách кого? чего?эскала́тораэскала́торов
Tặng cách кому? чему?эскала́торуэскала́торам
Đối cách кого? что?эскала́торэскала́торы
Công cụ cách кем? чем?эскала́торомэскала́торами
Giới cách о ком? о чём?эскала́тореэскала́торах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

эскалатор nghĩa là gì?

эскалатор (danh từ) nghĩa là Cái thang máy liên tục.

эскалатор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là эскала́тор (phiên âm Latinh eskalátor, IPA [ɪskɐˈɫatər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.