TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

эскала́ция

giống cáibất động vật
eskalácija[ɪskɐˈɫat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên эскала́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

эскала́ция nghĩa là sự leo thang.

Nghĩa của эскала́ция

Danh từ

  1. Sự leo thang.
    • поли́тика эскала́ции войны́chính sách leo thang chiến tranh

Biến cách của эскала́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?эскала́цияэскала́ции
Sinh cách кого? чего?эскала́цииэскала́ций
Tặng cách кому? чему?эскала́цииэскала́циям
Đối cách кого? что?эскала́циюэскала́ции
Công cụ cách кем? чем?эскала́циейэскала́циями
Giới cách о ком? о чём?эскала́цииэскала́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

эскалация nghĩa là gì?

эскалация (danh từ) nghĩa là sự leo thang.

эскалация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là эскала́ция (phiên âm Latinh eskalácija, IPA [ɪskɐˈɫat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.