TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

эскарп

giống đực
eskarp giọng máy của trình duyệt

эскарп nghĩa là lũy trong, hào chống tăng.

Nghĩa của эскарп

Danh từ

  1. Lũy trong.
  2. противотанковый ров Hào chống tăng.

Câu hỏi thường gặp

эскарп nghĩa là gì?

эскарп (danh từ) nghĩa là lũy trong, hào chống tăng.

эскарп đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là эскарп (phiên âm Latinh eskarp); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.