TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

эски́з

giống đựcbất động vật
eskíz[ɪˈskʲis] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên эски́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

эски́з nghĩa là bản phác họa, phác thảo.

Nghĩa của эски́з

Danh từ

  1. Bản phác họa, phác thảo, vẽ phác, vẽ thảo; (скульптуры) mẫu phác, mẫu thảo; ((văn học) или (âm nhạc) произведения) [bản] phác thảo.

Biến cách của эски́з (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?эски́зэски́зы
Sinh cách кого? чего?эски́заэски́зов
Tặng cách кому? чему?эски́зуэски́зам
Đối cách кого? что?эски́зэски́зы
Công cụ cách кем? чем?эски́зомэски́зами
Giới cách о ком? о чём?эски́зеэски́зах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

эскиз nghĩa là gì?

эскиз (danh từ) nghĩa là bản phác họa, phác thảo.

эскиз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là эски́з (phiên âm Latinh eskíz, IPA [ɪˈskʲis]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.