TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

эскимо́с

giống đựcđộng vật
eskimós[ɪskʲɪˈmos] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên эскимо́с chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

эскимо́с nghĩa là người e-xki-mô.

Nghĩa của эскимо́с

Danh từ

  1. Người E-xki-mô.

Biến cách của эскимо́с (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?эскимо́сэскимо́сы
Sinh cách кого? чего?эскимо́саэскимо́сов
Tặng cách кому? чему?эскимо́суэскимо́сам
Đối cách кого? что?эскимо́саэскимо́сов
Công cụ cách кем? чем?эскимо́сомэскимо́сами
Giới cách о ком? о чём?эскимо́сеэскимо́сах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

эскимос nghĩa là gì?

эскимос (danh từ) nghĩa là người e-xki-mô.

эскимос đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là эскимо́с (phiên âm Latinh eskimós, IPA [ɪskʲɪˈmos]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.