TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

эсми́нец

giống đựcbất động vật
esmínec[ɪsˈmʲinʲɪt͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên эсми́нец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

эсми́нец nghĩa là tàu khu trục, khu trục hạm.

Nghĩa của эсми́нец

Danh từ

  1. Tàu khu trục, khu trục hạm.

Biến cách của эсми́нец (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?эсми́нецэсми́нцы
Sinh cách кого? чего?эсми́нцаэсми́нцев
Tặng cách кому? чему?эсми́нцуэсми́нцам
Đối cách кого? что?эсми́нецэсми́нцы
Công cụ cách кем? чем?эсми́нцемэсми́нцами
Giới cách о ком? о чём?эсми́нцеэсми́нцах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

эсминец nghĩa là gì?

эсминец (danh từ) nghĩa là tàu khu trục, khu trục hạm.

эсминец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là эсми́нец (phiên âm Latinh esmínec, IPA [ɪsˈmʲinʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.