TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

эссе́нция

giống cáibất động vật
esséncija giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên эссе́нция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

эссе́нция nghĩa là tinh dầu, tinh chất.

Nghĩa của эссе́нция

Danh từ

  1. Tinh dầu, tinh chất.
    • у́ксусная эссе́нцияtinh giấm
    • аромати́ческая эссе́нцияtinh dầu thơm

Biến cách của эссе́нция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?эссе́нцияэссе́нции
Sinh cách кого? чего?эссе́нцииэссе́нций
Tặng cách кому? чему?эссе́нцииэссе́нциям
Đối cách кого? что?эссе́нциюэссе́нции
Công cụ cách кем? чем?эссе́нциейэссе́нциями
Giới cách о ком? о чём?эссе́нцииэссе́нциях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

эссенция nghĩa là gì?

эссенция (danh từ) nghĩa là tinh dầu, tinh chất.

эссенция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là эссе́нция (phiên âm Latinh esséncija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.