TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

эссе́

giống trungbất động vật
essɛ́[ɪˈsːɛ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên эссе́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

эссе́ nghĩa là tiểu luận.

Nghĩa của эссе́

Danh từ

  1. Tiểu luận.

Câu hỏi thường gặp

эссе nghĩa là gì?

эссе (danh từ) nghĩa là tiểu luận.

эссе đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là эссе́ (phiên âm Latinh essɛ́, IPA [ɪˈsːɛ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.