TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

эстака́да

giống cáibất động vật
estakáda[ɪstɐˈkadə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên эстака́да chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

эстака́да nghĩa là cái cầu cạn, cầu.

Nghĩa của эстака́да

Danh từ

  1. Cái cầu cạn, cầu.
    • разгру́зочная эстака́даcầu bốc dỡ

Biến cách của эстака́да (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?эстака́даэстака́ды
Sinh cách кого? чего?эстака́дыэстака́д
Tặng cách кому? чему?эстака́деэстака́дам
Đối cách кого? что?эстака́дуэстака́ды
Công cụ cách кем? чем?эстака́дойэстака́дами
Giới cách о ком? о чём?эстака́деэстака́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

эстакада nghĩa là gì?

эстакада (danh từ) nghĩa là cái cầu cạn, cầu.

эстакада đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là эстака́да (phiên âm Latinh estakáda, IPA [ɪstɐˈkadə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.