TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

эстафе́та

giống cáibất động vật
estaféta giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên эстафе́та chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

эстафе́та nghĩa là hỏa bài.

Nghĩa của эстафе́та

Danh từ

  1. cũ [cái] hỏa bài.
  2. thể thao [cuộc] thi tiếp sức.
    • уча́стник эстафе́тыngười tham gia cuộc thi tiếp sức
    • спорт.(палочка) [cái] gậy chuyền tay
    • приня́ть у кого́-л. эстафе́туkế tục sự nghiệp của ai

Biến cách của эстафе́та (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?эстафе́таэстафе́ты
Sinh cách кого? чего?эстафе́тыэстафе́т
Tặng cách кому? чему?эстафе́теэстафе́там
Đối cách кого? что?эстафе́туэстафе́ты
Công cụ cách кем? чем?эстафе́тойэстафе́тами
Giới cách о ком? о чём?эстафе́теэстафе́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

эстафета nghĩa là gì?

эстафета (danh từ) nghĩa là hỏa bài.

эстафета đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là эстафе́та (phiên âm Latinh estaféta); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.