TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

эсте́т

giống đựcđộng vật
estɛ́t[ɪˈstɛt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên эсте́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

эсте́т nghĩa là Người theo chủ nghĩa duy mỹ.

Nghĩa của эсте́т

Danh từ

  1. Người theo chủ nghĩa duy mỹ.
  2. поклонник изящного Người ham chuộng cái đẹp.

Biến cách của эсте́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?эсте́тэсте́ты
Sinh cách кого? чего?эсте́таэсте́тов
Tặng cách кому? чему?эсте́туэсте́там
Đối cách кого? что?эсте́таэсте́тов
Công cụ cách кем? чем?эсте́томэсте́тами
Giới cách о ком? о чём?эсте́теэсте́тах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

эстет nghĩa là gì?

эстет (danh từ) nghĩa là Người theo chủ nghĩa duy mỹ.

эстет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là эсте́т (phiên âm Latinh estɛ́t, IPA [ɪˈstɛt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.