TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Эсто́ния

giống cái
Estónija[ɪˈstonʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Эсто́ния chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Эсто́ния nghĩa là e-xtô-ni-a.

Nghĩa của Эсто́ния

Danh từ riêng

  1. E-xtô-ni-a.

Biến cách của Эсто́ния (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Эсто́ния
Sinh cách кого? чего?Эсто́нии
Tặng cách кому? чему?Эсто́нии
Đối cách кого? что?Эсто́нию
Công cụ cách кем? чем?Эсто́нией
Giới cách о ком? о чём?Эсто́нии

Câu hỏi thường gặp

Эстония nghĩa là gì?

Эстония (danh từ riêng) nghĩa là e-xtô-ni-a.

Эстония đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Эсто́ния (phiên âm Latinh Estónija, IPA [ɪˈstonʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.