TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

эсхатоло́гия

giống cáibất động vật
esxatológija[ɪsxətɐˈɫoɡʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên эсхатоло́гия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

эсхатоло́гия nghĩa là thuyết mạt thế, thế mạt luận.

Nghĩa của эсхатоло́гия

Danh từ

  1. Thuyết mạt thế, thế mạt luận, chung thời học.

Biến cách của эсхатоло́гия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?эсхатоло́гияэсхатоло́гии
Sinh cách кого? чего?эсхатоло́гииэсхатоло́гий
Tặng cách кому? чему?эсхатоло́гииэсхатоло́гиям
Đối cách кого? что?эсхатоло́гиюэсхатоло́гии
Công cụ cách кем? чем?эсхатоло́гиейэсхатоло́гиями
Giới cách о ком? о чём?эсхатоло́гииэсхатоло́гиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

эсхатология nghĩa là gì?

эсхатология (danh từ) nghĩa là thuyết mạt thế, thế mạt luận.

эсхатология đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là эсхатоло́гия (phiên âm Latinh esxatológija, IPA [ɪsxətɐˈɫoɡʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.