TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

эсэмэ́ска

giống cáibất động vật
esɛmɛ́ska[ɪsɨˈmɛskə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên эсэмэ́ска chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

эсэмэ́ска nghĩa là tin nhắn văn bản, nhắn tin.

Nghĩa của эсэмэ́ска

Danh từ

  1. Tin nhắn văn bản, nhắn tin.

Biến cách của эсэмэ́ска (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?эсэмэ́скаэсэмэ́ски
Sinh cách кого? чего?эсэмэ́скиэсэмэ́сок
Tặng cách кому? чему?эсэмэ́скеэсэмэ́скам
Đối cách кого? что?эсэмэ́скуэсэмэ́ски
Công cụ cách кем? чем?эсэмэ́скойэсэмэ́сками
Giới cách о ком? о чём?эсэмэ́скеэсэмэ́сках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

эсэмэска nghĩa là gì?

эсэмэска (danh từ) nghĩa là tin nhắn văn bản, nhắn tin.

эсэмэска đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là эсэмэ́ска (phiên âm Latinh esɛmɛ́ska, IPA [ɪsɨˈmɛskə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.