эсэмэ́ска
Dấu sắc trên эсэмэ́ска chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
эсэмэ́ска nghĩa là tin nhắn văn bản, nhắn tin.
Nghĩa của эсэмэ́ска
Danh từ
- Tin nhắn văn bản, nhắn tin.
Biến cách của эсэмэ́ска (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | эсэмэ́ска | эсэмэ́ски |
| Sinh cách кого? чего? | эсэмэ́ски | эсэмэ́сок |
| Tặng cách кому? чему? | эсэмэ́ске | эсэмэ́скам |
| Đối cách кого? что? | эсэмэ́ску | эсэмэ́ски |
| Công cụ cách кем? чем? | эсэмэ́ской | эсэмэ́сками |
| Giới cách о ком? о чём? | эсэмэ́ске | эсэмэ́сках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
эсэмэска nghĩa là gì?
эсэмэска (danh từ) nghĩa là tin nhắn văn bản, nhắn tin.
эсэмэска đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là эсэмэ́ска (phiên âm Latinh esɛmɛ́ska, IPA [ɪsɨˈmɛskə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.