TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

этике́т

giống đựcbất động vật
etikét[ɪtʲɪˈkʲet] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên этике́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

этике́т nghĩa là nghi thức, lễ nghi.

Nghĩa của этике́т

Danh từ

  1. Nghi thức, lễ nghi, nghi lễ.
    • допломати́ческий этике́тnghi thức ngoại giao
    • в соотве́тствии с этике́томtheo đúng nghi thức

Biến cách của этике́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?этике́тэтике́ты
Sinh cách кого? чего?этике́таэтике́тов
Tặng cách кому? чему?этике́туэтике́там
Đối cách кого? что?этике́тэтике́ты
Công cụ cách кем? чем?этике́томэтике́тами
Giới cách о ком? о чём?этике́теэтике́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với этике́т

Đồng nghĩa

Họ từ của этике́т

Câu hỏi thường gặp

этикет nghĩa là gì?

этикет (danh từ) nghĩa là nghi thức, lễ nghi.

этикет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là этике́т (phiên âm Latinh etikét, IPA [ɪtʲɪˈkʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.