TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

этике́тка

giống cáibất động vật
etikétka[ɪtʲɪˈkʲetkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên этике́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

этике́тка nghĩa là cái nhãn, nhãn hiệu.

Nghĩa của этике́тка

Danh từ

  1. Cái nhãn, nhãn hiệu.

Biến cách của этике́тка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?этике́ткаэтике́тки
Sinh cách кого? чего?этике́ткиэтике́ток
Tặng cách кому? чему?этике́ткеэтике́ткам
Đối cách кого? что?этике́ткуэтике́тки
Công cụ cách кем? чем?этике́ткойэтике́тками
Giới cách о ком? о чём?этике́ткеэтике́тках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với этике́тка

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với этике́тка

  • Пожалуйста, наклейте эту этикетку на ваш багаж. Vui lòng dán nhãn vào hành lý của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1392011

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

этикетка nghĩa là gì?

этикетка (danh từ) nghĩa là cái nhãn, nhãn hiệu.

этикетка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là этике́тка (phiên âm Latinh etikétka, IPA [ɪtʲɪˈkʲetkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.