этике́тка
Dấu sắc trên этике́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
этике́тка nghĩa là cái nhãn, nhãn hiệu.
Nghĩa của этике́тка
Danh từ
- Cái nhãn, nhãn hiệu.
Biến cách của этике́тка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | этике́тка | этике́тки |
| Sinh cách кого? чего? | этике́тки | этике́ток |
| Tặng cách кому? чему? | этике́тке | этике́ткам |
| Đối cách кого? что? | этике́тку | этике́тки |
| Công cụ cách кем? чем? | этике́ткой | этике́тками |
| Giới cách о ком? о чём? | этике́тке | этике́тках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với этике́тка
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với этике́тка
- Пожалуйста, наклейте эту этикетку на ваш багаж. Vui lòng dán nhãn vào hành lý của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1392011
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
этикетка nghĩa là gì?
этикетка (danh từ) nghĩa là cái nhãn, nhãn hiệu.
этикетка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là этике́тка (phiên âm Latinh etikétka, IPA [ɪtʲɪˈkʲetkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.