TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

э́тика

giống cáibất động vật
étika[ˈɛtʲɪkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên э́тика chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

э́тика nghĩa là luân lý học, đạo đức học, luân lý, đạo đức.

Nghĩa của э́тика

Danh từ

  1. triết học Luân lý học, đạo đức học.
  2. нормы поведения, мораль Luân lý, đạo đức.

Biến cách của э́тика (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?э́тикаэ́тики
Sinh cách кого? чего?э́тикиэ́тик
Tặng cách кому? чему?э́тикеэ́тикам
Đối cách кого? что?э́тикуэ́тики
Công cụ cách кем? чем?э́тикойэ́тиками
Giới cách о ком? о чём?э́тикеэ́тиках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với э́тика

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

этика nghĩa là gì?

этика (danh từ) nghĩa là luân lý học, đạo đức học, luân lý, đạo đức.

этика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là э́тика (phiên âm Latinh étika, IPA [ˈɛtʲɪkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.